hit

Nghĩa

  • n. cú đánh, sự va chạm, lời mỉa mai, thành công lớn
  • v. đánh, va chạm, đánh trúng, tấn công, tình cờ gặp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (baseball) a successful stroke in an athletic contest (especially in baseball)
  • n. the act of contacting one thing with another
  • n. a conspicuous success
  • n. a dose of a narcotic drug

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
hit
Quá khứ phân từ
hit
Hiện tại phân từ
hitting
Ngôi thứ ba số ít
hits

Câu ví dụ

  1. n. cú đánh, sự va chạm, lời mỉa mai, thành công lớn

    The singer's new song became an instant hit and was played everywhere on the radio.

    Bài hát mới của ca sĩ này đã nhanh chóng trở thành một thành công lớn và được phát ở khắp mọi nơi trên đài phát thanh.

  2. v. đánh, va chạm, đánh trúng, tấn công, tình cờ gặp

    While cleaning the attic yesterday, I hit upon an old family photo album that I thought was lost.

    Trong lúc dọn dẹp gác xếp ngày hôm qua, tôi vô tình gặp lại một cuốn album ảnh gia đình cũ mà tôi cứ nghĩ là đã mất.