hit
Nghĩa
- n. cú đánh, sự va chạm, lời mỉa mai, thành công lớn
- v. đánh, va chạm, đánh trúng, tấn công, tình cờ gặp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (baseball) a successful stroke in an athletic contest (especially in baseball)
- n. the act of contacting one thing with another
- n. a conspicuous success
- n. a dose of a narcotic drug
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- hit
- Quá khứ phân từ
- hit
- Hiện tại phân từ
- hitting
- Ngôi thứ ba số ít
- hits
Câu ví dụ
n. cú đánh, sự va chạm, lời mỉa mai, thành công lớn
The singer's new song became an instant hit and was played everywhere on the radio.
Bài hát mới của ca sĩ này đã nhanh chóng trở thành một thành công lớn và được phát ở khắp mọi nơi trên đài phát thanh.
v. đánh, va chạm, đánh trúng, tấn công, tình cờ gặp
While cleaning the attic yesterday, I hit upon an old family photo album that I thought was lost.
Trong lúc dọn dẹp gác xếp ngày hôm qua, tôi vô tình gặp lại một cuốn album ảnh gia đình cũ mà tôi cứ nghĩ là đã mất.