fire
Nghĩa
- n. lửa
- n. vụ hỏa hoạn
- n. hỏa lực
- n. sự nhiệt tình
- v. đốt cháy
- v. bắn
- v. sa thải
- v. kích động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the event of something burning (often destructive)
- n. the act of firing weapons or artillery at an enemy
- n. the process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke
- n. a fireplace in which a relatively small fire is burning
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fired
- Quá khứ đơn
- fired
- Hiện tại phân từ
- firing
- Ngôi thứ ba số ít
- fires
Câu ví dụ
n. lửa
They sat around the fire to keep warm on a cold winter night.
Họ ngồi quanh đống lửa để sưởi ấm vào một đêm mùa đông lạnh giá.
n. vụ hỏa hoạn
Three fire engines arrived quickly to put out the fire in the building.
Ba xe chữa cháy đã nhanh chóng đến để dập tắt vụ hỏa hoạn trong tòa nhà.
n. hỏa lực
The soldiers were forced to retreat under heavy enemy fire.
Các người lính buộc phải rút lui trước hỏa lực mạnh mẽ của kẻ thù.
n. sự nhiệt tình
The young teacher introduced new ideas with great fire and energy.
Người giáo viên trẻ giới thiệu những ý tưởng mới với sự nhiệt tình và nguồn năng lượng dồi dào.
v. đốt cháy
The pottery maker needs to fire the clay pots in a hot oven.
Thợ gốm cần đốt cháy các hũ đất sét trong lò nung ở nhiệt độ cao.
v. bắn
The police officer ordered the suspect not to fire his weapon.
Viên cảnh sát ra lệnh cho nghi phạm không được bắn vũ khí của mình.