fire

Nghĩa

  • n. lửa
  • n. vụ hỏa hoạn
  • n. hỏa lực
  • n. sự nhiệt tình
  • v. đốt cháy
  • v. bắn
  • v. sa thải
  • v. kích động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the event of something burning (often destructive)
  • n. the act of firing weapons or artillery at an enemy
  • n. the process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke
  • n. a fireplace in which a relatively small fire is burning

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fired
Quá khứ đơn
fired
Hiện tại phân từ
firing
Ngôi thứ ba số ít
fires

Câu ví dụ

  1. n. lửa

    They sat around the fire to keep warm on a cold winter night.

    Họ ngồi quanh đống lửa để sưởi ấm vào một đêm mùa đông lạnh giá.

  2. n. vụ hỏa hoạn

    Three fire engines arrived quickly to put out the fire in the building.

    Ba xe chữa cháy đã nhanh chóng đến để dập tắt vụ hỏa hoạn trong tòa nhà.

  3. n. hỏa lực

    The soldiers were forced to retreat under heavy enemy fire.

    Các người lính buộc phải rút lui trước hỏa lực mạnh mẽ của kẻ thù.

  4. n. sự nhiệt tình

    The young teacher introduced new ideas with great fire and energy.

    Người giáo viên trẻ giới thiệu những ý tưởng mới với sự nhiệt tình và nguồn năng lượng dồi dào.

  5. v. đốt cháy

    The pottery maker needs to fire the clay pots in a hot oven.

    Thợ gốm cần đốt cháy các hũ đất sét trong lò nung ở nhiệt độ cao.

  6. v. bắn

    The police officer ordered the suspect not to fire his weapon.

    Viên cảnh sát ra lệnh cho nghi phạm không được bắn vũ khí của mình.