heart

Nghĩa

  • n. tim, trái tim, trung tâm, tình yêu thương
  • v. khuyến khích, động viên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the locus of feelings and intuitions
  • n. the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs; its rhythmic contractions move the blood through the body
  • n. the courage to carry on
  • n. an inclination or tendency of a certain kind

Các dạng của từ

Số nhiều
hearts

Câu ví dụ

  1. n. tim, trái tim, trung tâm, tình yêu thương

    The hotel is located right in the heart of the city, making it easy to visit main attractions.

    Khách sạn nằm ngay trung tâm thành phố, giúp việc đi thăm các điểm du lịch chính rất thuận tiện.

  2. v. khuyến khích, động viên

    The teacher's kind words heartened the students after their disappointing test results.

    Những lời tốt đẹp của thầy giáo đã động viên các học sinh sau kết quả bài kiểm tra thất vọng.