life

Nghĩa

  • n. sự sống
  • n. cuộc sống
  • n. tính mạng
  • n. sinh vật
  • n. tuổi thọ
  • n. án chung thân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a characteristic state or mode of living
  • n. the experience of being alive; the course of human events and activities
  • n. the course of existence of an individual; the actions and events that occur in living
  • n. the period during which something is functional (as between birth and death)

Các dạng của từ

Số nhiều
lives

Câu ví dụ

  1. n. sự sống

    Scientists are searching for evidence of life on other planets.

    Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về sự sống trên các hành tinh khác.

  2. n. cuộc sống

    Moving to a new city completely changed her daily life.

    Chuyển đến một thành phố mới đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày của cô ấy.

  3. n. tính mạng

    The brave firefighter risked his life to save the child from the burning house.

    Người lính chữa cháy dũng cảm đã liều tính mạng để cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.

  4. n. sinh vật

    Deep ocean life remains a mystery to many researchers.

    Các sinh vật dưới đáy đại dương sâu thẫm vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà nghiên cứu.

  5. n. tuổi thọ

    Regular exercise and a balanced diet can increase your life expectancy.

    Tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng có thể kéo dài tuổi thọ của bạn.

  6. n. án chung thân

    The criminal was sentenced to life for his serious crimes.

    Kẻ phạm tội đã bị tuyên án chung thân vì những tội ác nghiêm trọng của mình.