thing

Nghĩa

  • n. đồ vật
  • n. sự việc
  • n. đồ dùng
  • n. tình huống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a special situation
  • n. an action
  • n. a special abstraction
  • n. an artifact

Các dạng của từ

Số nhiều
things

Câu ví dụ

  1. n. đồ vật

    Can you help me move this heavy thing to the corner of the room?

    Bạn có thể giúp tôi chuyển đồ vật nặng này vào góc phòng được không?

  2. n. sự việc

    The best thing about our trip was meeting so many friendly locals.

    Sự việc tuyệt vời nhất trong chuyến đi của chúng tôi là được gặp rất nhiều người dân địa phương thân thiện.

  3. n. đồ dùng

    Don't forget to pack your personal things before we check out of the hotel.

    Đừng quên đóng gói đồ dùng cá nhân của bạn trước khi chúng ta trả phòng khách sạn nhé.

  4. n. tình huống

    Losing your job is a terrible thing, but it might open up new opportunities.

    Mất việc là một tình huống rất tồi tệ, nhưng nó có thể mở ra những cơ hội mới.