those

Nghĩa

  • pron. những cái đó, những người đó
  • adj. những... đó

Định nghĩa tiếng Anh

  • pron. The plural of that. See That.

Câu ví dụ

  1. pron. những cái đó, những người đó

    Some people prefer classical music, but those who like modern genres can also find great events here.

    Một số người thích nhạc cổ điển, nhưng những người thích các thể loại hiện đại cũng có thể tìm thấy nhiều sự kiện tuyệt vời ở đây.

  2. adj. những... đó

    Could you help me move those heavy boxes to the storage room?

    Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc hộp nặng đó vào phòng kho được không?