such
Nghĩa
- adj. như vậy
- adj. như thế
- pron. người/vật như thế
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of so extreme a degree or extent
- adv. to so extreme a degree
Câu ví dụ
adj. như vậy
I have never seen such a beautiful sunset before.
Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.
adj. như thế
Why are you in such a hurry to leave the party?
Tại sao bạn lại vội vàng rời buổi tiệc như thế?
pron. người/vật như thế
If you act like a fool, you will be treated as such.
Nếu bạn cư xử như một kẻ ngốc, bạn sẽ bị đối xử như người như thế.