such

Nghĩa

  • adj. như vậy
  • adj. như thế
  • pron. người/vật như thế

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of so extreme a degree or extent
  • adv. to so extreme a degree

Câu ví dụ

  1. adj. như vậy

    I have never seen such a beautiful sunset before.

    Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.

  2. adj. như thế

    Why are you in such a hurry to leave the party?

    Tại sao bạn lại vội vàng rời buổi tiệc như thế?

  3. pron. người/vật như thế

    If you act like a fool, you will be treated as such.

    Nếu bạn cư xử như một kẻ ngốc, bạn sẽ bị đối xử như người như thế.