through

Nghĩa

  • prep. qua
  • prep. xuyên qua
  • adv. từ đầu đến cuối
  • adv. suốt
  • adj. thẳng
  • adj. hoàn thành

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (of a route or journey etc.) continuing without requiring stops or changes
  • adv. from beginning to end
  • adv. over the whole distance
  • adv. to completion

Câu ví dụ

  1. prep. qua

    I submitted my application through the company's official website.

    Tôi đã nộp đơn ứng tuyển qua trang web chính thức của công ty.

  2. prep. xuyên qua

    The sunlight shines through the window every morning.

    Ánh nắng mặt trời chiếu xuyên qua cửa sổ vào mỗi buổi sáng.

  3. adv. từ đầu đến cuối

    I was so fascinated by the book that I read it straight through in one night.

    Tôi bị cuốn sách thu hút đến mức đã đọc nó một mạch từ đầu đến cuối trong một đêm.

  4. adv. suốt

    It rained heavily all night through, so the streets were flooded.

    Trời mưa lớn suốt cả đêm nên đường phố bị ngập lụt.

  5. adj. thẳng

    Is there a through train from London to Paris, or do we need to change?

    Có chuyến tàu đi thẳng từ Luân Đôn đến Paris không, hay chúng ta cần phải đổi tàu?

  6. adj. hoàn thành

    Once you are through with your report, please send it to the manager.

    Khi bạn hoàn thành xong báo cáo của mình, vui lòng gửi nó cho quản lý.