still
Nghĩa
- adv. vẫn, vẫn còn
- adj. đứng yên, tĩnh lặng
- adj. không có ga (đồ uống)
- conj. tuy nhiên
- n. sự tĩnh lặng
- n. ảnh tĩnh
- n. bình máy cất
- v. làm xoa dịu, làm tĩnh lặng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a static photograph (especially one taken from a movie and used for advertising purposes)
- n. an apparatus used for the distillation of liquids; consists of a vessel in which a substance is vaporized by heat and a condenser where the vapor is condensed
- v. lessen the intensity of or calm
- v. make motionless
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- stilling
- Quá khứ đơn
- stilled
- Ngôi thứ ba số ít
- stills
- Quá khứ phân từ
- stilled
Câu ví dụ
adv. vẫn, vẫn còn
Although it was very late, he was still working on his project.
Dù đã rất muộn nhưng anh ấy vẫn đang làm việc cho dự án của mình.
adj. đứng yên, tĩnh lặng
Please stay still while the photographer takes your picture.
Xin vui lòng đứng yên trong khi nhiếp ảnh gia chụp hình cho bạn.
adj. không có ga (đồ uống)
Would you like sparkling water or still water with your lunch?
Bạn muốn dùng nước có ga hay nước không có ga cho bữa trưa?
conj. tuy nhiên
The weather was cold and rainy; still, we decided to go camping.
Thời tiết lạnh và có mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi cắm trại.
n. sự tĩnh lặng
She enjoyed the deep still of the forest in the early morning.
Cô ấy thích sự tĩnh lặng sâu lắng của khu rừng vào buổi sáng sớm.
n. ảnh tĩnh
The director showed us a film still to give an idea of the movie's atmosphere.
Đạo diễn đã cho chúng tôi xem một bức ảnh tĩnh để gợi ý về bầu không khí của bộ phim.