find
Nghĩa
- v. tìm thấy
- v. nhận thấy
- v. tuyên án
- n. phát hiện mới
Định nghĩa tiếng Anh
- v. come upon, as if by accident; meet with
- v. come upon after searching; find the location of something that was missed or lost
- v. come to believe on the basis of emotion, intuitions, or indefinite grounds
- v. obtain through effort or management
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- found
- Quá khứ đơn
- found
- Hiện tại phân từ
- finding
- Ngôi thứ ba số ít
- finds
Câu ví dụ
v. tìm thấy
I searched everywhere in the house, but I couldn't find my car keys.
Tôi đã tìm khắp nơi trong nhà nhưng không thể tìm thấy chìa khóa xe ô tô.
v. nhận thấy
Many students find it difficult to balance study and social life.
Nhiều học sinh nhận thấy việc cân bằng giữa học tập và cuộc sống xã hội rất khó khăn.
v. tuyên án
After hours of discussion, the jury decided to find the defendant guilty.
Sau nhiều giờ thảo luận, bồi thẩm đoàn đã quyết định tuyên án bị cáo có tội.
n. phát hiện mới
The ancient coins were an exciting find for the archaeologists.
Những đồng tiền cổ là một phát hiện mới đầy thú vị đối với các nhà khảo cổ học.