last
Nghĩa
- adj. cuối cùng, gần đây nhất
- v. kéo dài, duy trì, đủ dùng
- adv. sau cùng, lần cuối
- n. người/vật cuối cùng, khuôn đóng giày
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the last or lowest in an ordering or series
- n. a person's dying act; the final thing a person can do
- n. a unit of weight equal to 4,000 pounds
- n. a unit of capacity for grain equal to 80 bushels
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- lasted
- Ngôi thứ ba số ít
- lasts
- Hiện tại phân từ
- lasting
- Quá khứ phân từ
- lasted
Câu ví dụ
adj. cuối cùng, gần đây nhất
I missed the last bus home, so I had to take a taxi.
Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà, vì vậy tôi phải đi taxi.
v. kéo dài, duy trì, đủ dùng
The meeting lasted for more than two hours because of the heated debate.
Cuộc họp đã kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ do cuộc tranh luận gay gắt.
adv. sau cùng, lần cuối
When did you last see him before he left the city?
Lần cuối cùng bạn gặp anh ấy trước khi anh ấy rời thành phố là khi nào?
n. người/vật cuối cùng, khuôn đóng giày
He was the last to leave the office yesterday evening.
Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi văn phòng vào chiều tối qua.