glorious
Nghĩa
- adj. rực rỡ, huy hoàng, vinh quang
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or deserving or conferring glory
- adj. having great beauty and splendor
Câu ví dụ
adj. rực rỡ, huy hoàng, vinh quang
The team received a warm welcome after their glorious victory in the championship.
Đội bóng đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt sau chiến thắng huy hoàng tại giải vô địch.