glorious

Nghĩa

  • adj. rực rỡ, huy hoàng, vinh quang

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or deserving or conferring glory
  • adj. having great beauty and splendor

Câu ví dụ

  1. adj. rực rỡ, huy hoàng, vinh quang

    The team received a warm welcome after their glorious victory in the championship.

    Đội bóng đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt sau chiến thắng huy hoàng tại giải vô địch.