many

Nghĩa

  • adj. nhiều
  • pron. nhiều người
  • n. số đông

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. a quantifier that can be used with count nouns and is often preceded by `as' or `too' or `so' or `that'; amounting to a large but indefinite number

Câu ví dụ

  1. adj. nhiều

    Many students decided to participate in the local environmental project.

    Nhiều học sinh đã quyết định tham gia vào dự án môi trường của địa phương.

  2. pron. nhiều người

    Many have tried to solve this difficult puzzle, but no one has succeeded yet.

    Nhiều người đã thử giải câu đố hóc húa này, nhưng vẫn chưa có ai thành công.

  3. n. số đông

    The government needs to consider the needs of the many, not just the few.

    Chính phủ cần xem xét nhu cầu của số đông, chứ không chỉ riêng một nhóm nhỏ.