junior

Nghĩa

  • n. người trẻ tuổi
  • n. người cấp dưới
  • n. sinh viên năm thứ ba
  • adj. trẻ hơn
  • adj. cấp dưới

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. term of address for a disrespectful and annoying male
  • n. a third-year undergraduate
  • n. the younger of two persons
  • n. a son who has the same first name as his father

Các dạng của từ

Số nhiều
juniors

Câu ví dụ

  1. n. người trẻ tuổi

    The club offers special discount tickets for juniors under the age of eighteen.

    Câu lạc bộ cung cấp vé giảm giá đặc biệt cho những người trẻ tuổi dưới 18 tuổi.

  2. n. người cấp dưới

    She is a helpful manager who always listens to the opinions of her juniors.

    Cô ấy là một quản lý tận tình, luôn lắng nghe ý kiến của các nhân viên cấp dưới.

  3. n. sinh viên năm thứ ba

    As a junior at university, he is starting to look for internship opportunities.

    Là một sinh viên năm thứ ba đại học, anh ấy đang bắt đầu tìm kiếm các cơ hội thực tập.

  4. adj. trẻ hơn

    He is five years junior to me, but he has more work experience.

    Anh ấy trẻ hơn tôi 5 tuổi, nhưng lại có nhiều kinh nghiệm làm việc hơn.

  5. adj. cấp dưới

    They are looking for a junior designer to join the marketing team next month.

    Họ đang tìm kiếm một thiết kế viên cấp dưới để gia nhập đội ngũ truyền thông vào tháng tới.