height

Nghĩa

  • n. chiều cao
  • n. độ cao
  • n. đỉnh điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top

Các dạng của từ

Số nhiều
heights

Câu ví dụ

  1. n. chiều cao

    Please write down your age, weight, and height on the medical form.

    Vui lòng ghi tuổi, cân nặng và chiều cao của bạn vào mẫu đơn y tế.

  2. n. độ cao

    The plane was flying at a height of 10,000 meters above sea level.

    Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét so với mực nước biển.

  3. n. đỉnh điểm

    At the height of her career, she decided to retire and move to the countryside.

    Vào đỉnh điểm của sự nghiệp, cô ấy đã quyết định nghỉ hưu và chuyển về quê sống.