poll
Nghĩa
- n. cuộc bỏ phiếu
- n. sự thăm dò dư luận
- n. số phiếu bầu
- n. đầu người
- n. đỉnh đầu
- n. con vẹt
- v. thăm dò dư luận
- v. nhận được phiếu bầu
- v. bỏ phiếu
- v. tỉa cành
- adj. đã cắt sừng
- adj. đã tỉa cành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an inquiry into public opinion conducted by interviewing a random sample of people
- n. the part of the head between the ears
- n. a tame parrot
- n. the counting of votes (as in an election)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- polled
- Quá khứ phân từ
- polled
- Hiện tại phân từ
- polling
- Ngôi thứ ba số ít
- polls
Câu ví dụ
n. cuộc bỏ phiếu
The government decided to hold a poll to let citizens vote on the new local laws.
Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc bỏ phiếu để người dân bầu chọn về các quy định mới của địa phương.
n. sự thăm dò dư luận
A recent poll shows that most young people prefer working from home.
Một sự thăm dò dư luận gần đây cho thấy hầu hết giới trẻ thích làm việc tại nhà hơn.
n. số phiếu bầu
At the end of the election, the candidate with the highest poll was declared the winner.
Vào cuối cuộc bầu cử, ứng cử viên có số phiếu bầu cao nhất đã được tuyên bố chiến thắng.
n. đầu người
The organizer collected ten dollars per poll to pay for the group dinner.
Người tổ chức đã thu mười đô la trên mỗi đầu người để trả chi phí cho bữa tối của nhóm.
n. đỉnh đầu
The parrot had a bright yellow patch of feathers right on its poll.
Con vẹt có một vệt lông màu vàng tươi ngay trên đỉnh đầu.
n. con vẹt
The old woman spent hours talking to her favorite poll in the living room.
Người phụ nữ lớn tuổi dành hàng giờ để chuyện trò với con vẹt cưng của bà trong phòng khách.