recovery

Nghĩa

  • n. sự hồi phục
  • n. sự lấy lại
  • n. sự khôi phục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. return to an original state
  • n. the act of regaining or saving something lost (or in danger of becoming lost)

Các dạng của từ

Số nhiều
recoveries

Câu ví dụ

  1. n. sự hồi phục

    The doctor was surprised by her fast recovery after the surgery.

    Bác sĩ đã rất ngạc nhiên trước sự hồi phục nhanh chóng của cô ấy sau ca phẫu thuật.

  2. n. sự lấy lại

    The police announced the successful recovery of the stolen paintings.

    Cảnh sát đã thông báo về sự lấy lại thành công những bức tranh bị mất cắp.

  3. n. sự khôi phục

    Tourism plays an important role in the economic recovery of the country.

    Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự khôi phục kinh tế của đất nước.