recovery
Nghĩa
- n. sự hồi phục
- n. sự lấy lại
- n. sự khôi phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. return to an original state
- n. the act of regaining or saving something lost (or in danger of becoming lost)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- recoveries
Câu ví dụ
n. sự hồi phục
The doctor was surprised by her fast recovery after the surgery.
Bác sĩ đã rất ngạc nhiên trước sự hồi phục nhanh chóng của cô ấy sau ca phẫu thuật.
n. sự lấy lại
The police announced the successful recovery of the stolen paintings.
Cảnh sát đã thông báo về sự lấy lại thành công những bức tranh bị mất cắp.
n. sự khôi phục
Tourism plays an important role in the economic recovery of the country.
Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự khôi phục kinh tế của đất nước.