highway
Nghĩa
- n. đường quốc lộ
- n. đường cao tốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a major road for any form of motor transport
Các dạng của từ
- Số nhiều
- highways
Câu ví dụ
n. đường quốc lộ
This highway connects several small towns in the rural area.
Tuyến đường quốc lộ này kết nối nhiều thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.
n. đường cao tốc
You should take the highway if you want to avoid city traffic and save time.
Bạn nên đi đường cao tốc nếu muốn tránh tắc đường trong thành phố và tiết kiệm thời gian.