dirty
Nghĩa
- adj. dơ bẩn, hèn hạ
- v. làm bẩn, bị bẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make soiled, filthy, or dirty
- adj. soiled or likely to soil with dirt or grime
- adj. (of behavior or especially language) characterized by obscenity or indecency
- adj. vile; despicable
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- dirtying
- Quá khứ đơn
- dirtied
- Quá khứ phân từ
- dirtied
- Ngôi thứ ba số ít
- dirties
- So sánh hơn
- dirtier
- So sánh nhất
- dirtiest
Câu ví dụ
adj. dơ bẩn, hèn hạ
He used dirty tricks to win the competition, which disappointed everyone.
Anh ấy đã dùng những thủ đoạn hèn hạ để thắng cuộc thi, điều đó làm ai cũng thất vọng.
v. làm bẩn, bị bẩn
Be careful not to dirty your new white shoes while walking in the mud.
Hãy cẩn thận kẻo làm bẩn đôi giày trắng mới của bạn khi đi trong bùn.