steal
Nghĩa
- v. trộm, cắp
- v. lén lút di chuyển
- v. cướp bóng
- v. chiếm gôn
- n. sự trộm cắp
- n. món hàng giá hời
- n. sự cướp bóng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a stolen base; an instance in which a base runner advances safely during the delivery of a pitch (without the help of a hit or walk or passed ball or wild pitch)
- v. take without the owner's consent
- v. move stealthily
- v. steal a base
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stolen
- Quá khứ đơn
- stole
- Hiện tại phân từ
- stealing
- Ngôi thứ ba số ít
- steals
Câu ví dụ
v. trộm, cắp
Someone managed to steal her bicycle while she was inside the supermarket.
Ai đó đã trộm mất xe đạp của cô ấy trong khi cô ấy đang ở bên trong siêu thị.
v. lén lút di chuyển
He tried to steal out of the room quietly so that he wouldn't wake the baby.
Anh ấy cố gắng lén đi ra khỏi phòng thật nhẹ nhàng để không làm đứa trẻ thức giấc.
v. cướp bóng
The defender managed to steal the ball from the striker and started a fast counterattack.
Hậu vệ đã cướp bóng thành công từ chân tiền đạo và bắt đầu một đợt phản công nhanh.
v. chiếm gôn
The player waited for the right moment to steal second base during the baseball game.
Cầu thủ đã chờ thời điểm thích hợp để chiếm gôn số hai trong trận đấu bóng chày.
n. sự trộm cắp
The police are currently investigating a major jewelry steal at the central store.
Cảnh sát hiện đang điều tra một vụ trộm cắp trang sức lớn tại cửa hàng trung tâm.
n. món hàng giá hời
I bought this leather jacket on sale for only twenty dollars, which was a real steal.
Tôi đã mua chiếc áo khoác da này khi giảm giá chỉ với hai mươi đô la, đúng là một món hàng giá hời.