monster
Nghĩa
- n. quái vật
- n. kẻ ác độc
- n. quái thai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an imaginary creature usually having various human and animal parts
- n. a cruel wicked and inhuman person
- n. (medicine) a grossly malformed and usually nonviable fetus
Các dạng của từ
- Số nhiều
- monsters
Câu ví dụ
n. quái vật
The brave knight fought against a terrifying monster in the cave to save the village.
Người hiệp sĩ dũng cảm đã chiến đấu với một con quái vật đáng sợ trong hang động để cứu dân làng.
n. kẻ ác độc
Anyone who could hurt a helpless child like that is an absolute monster.
Bất kỳ ai có thể làm tổn thương một đứa trẻ tội nghiệp như vậy thực sự là một kẻ ác độc.
n. quái thai
Due to chemical pollution, the farm animal gave birth to a two-headed monster.
Do ô nhiễm hóa chất, con vật trong trang trại đã sinh ra một sinh vật quái thai có hai đầu.