resistance
Nghĩa
- n. sự kháng cự, chống lại
- n. sức đề kháng, độ bền
- n. điện trở
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the action of opposing something that you disapprove or disagree with
- n. any mechanical force that tends to retard or oppose motion
- n. the military action of resisting the enemy's advance
- n. the capacity of an organism to defend itself against harmful environmental agents
Các dạng của từ
- Số nhiều
- resistances
Câu ví dụ
n. sự kháng cự, chống lại
The government faced strong resistance from local residents when they announced the new highway project.
Chính phủ đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ người dân địa phương khi thông báo về dự án đường cao tốc mới.
n. sức đề kháng, độ bền
Eating a balanced diet and exercising regularly can help improve your body's resistance to diseases.
Ăn uống đủ chất và tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện sức đề kháng của cơ thể chống lại bệnh tật.
n. điện trở
The technician measured the electrical resistance of the wire to make sure the circuit was safe.
Kỹ thuật viên đã đo điện trở của dây dẫn để đảm bảo mạch điện hoạt động an toàn.