abortion

Nghĩa

  • n. sự phá thai
  • n. sự sảy thai
  • n. sự thất bại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. termination of pregnancy

Các dạng của từ

Số nhiều
abortions

Câu ví dụ

  1. n. sự phá thai

    The hospital offers counseling for women who are considering abortion.

    Bệnh viện cung cấp dịch vụ tư vấn cho những phụ nữ đang cân nhắc việc phá thai.

  2. n. sự sảy thai

    The doctor explained that an accidental fall during early pregnancy could result in a spontaneous abortion.

    Bác sĩ giải thích rằng việc té ngã tai hại trong thai kỳ đầu có thể dẫn đến sự sảy thai tự nhiên.

  3. n. sự thất bại

    Due to poor management and lack of funds, the entire project turned out to be a complete abortion.

    Do quản lý kém và thiếu kinh phí, toàn bộ dự án đã trở thành một sự thất bại hoàn toàn.