jack

Nghĩa

  • n. kích nâng
  • n. ổ cắm
  • n. gã
  • v. nâng bằng kích
  • v. tăng giá
  • adj. đực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small worthless amount
  • n. a small ball at which players aim in lawn bowling
  • n. an electrical device consisting of a connector socket designed for the insertion of a plug
  • n. game equipment consisting of one of several small six-pointed metal pieces that are picked up while bouncing a ball in the game of jacks

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
jacked
Hiện tại phân từ
jacking
Quá khứ phân từ
jacked
Ngôi thứ ba số ít
jacks

Câu ví dụ

  1. n. kích nâng

    You should keep a jack in the trunk of your car in case you get a flat tire.

    Bạn nên để một chiếc kích nâng trong cốp xe ô tô phòng trường hợp xe bị thủng lốp.

  2. n. ổ cắm

    He plugged his headphones into the audio jack on his laptop.

    Anh ấy đã cắm tai nghe vào ổ cắm âm thanh trên máy tính xách tay.

  3. n. gã

    Don't listen to that jack; he doesn't know what he is talking about.

    Đừng nghe gã đó; hắn ta chẳng biết mình đang nói gì đâu.

  4. v. nâng bằng kích

    The mechanic had to jack up the car to change the front wheel.

    Thợ máy đã phải nâng xe bằng kích để thay bánh xe phía trước.

  5. v. tăng giá

    Some stores jack up their prices right before the holiday season.

    Một số cửa hàng tăng giá hàng hóa ngay trước mùa nghỉ lễ.

  6. adj. đực

    The farmer bought a jack donkey to help carry heavy loads on the farm.

    Người nông dân đã mua một con lừa đực để giúp chở các vật nặng trong trang trại.