stick

Nghĩa

  • n. cái gậy, cành cây
  • n. thỏi, thanh
  • v. dán, dính
  • v. đâm, thọc, cắm
  • v. kẹt, mắc kẹt
  • v. chịu đựng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an implement consisting of a length of wood
  • n. a small thin branch of a tree
  • n. a lever used by a pilot to control the ailerons and elevators of an airplane
  • n. a rectangular quarter pound block of butter or margarine

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stuck
Hiện tại phân từ
sticking
Quá khứ phân từ
stuck
Ngôi thứ ba số ít
sticks

Câu ví dụ

  1. n. cái gậy, cành cây

    The old man walked slowly along the path with the help of a wooden stick.

    Ông cụ chậm rãi đi dạo trên đường nhờ sự trợ giúp của một chiếc gậy gỗ.

  2. n. thỏi, thanh

    She added a stick of butter to the pan to fry the eggs.

    Cô ấy cho một thanh bơ vào chảo để rán trứng.

  3. v. dán, dính

    Please stick the address label neatly on the front of the envelope.

    Vui lòng dán nhãn địa chỉ gọn gàng vào mặt trước của phong bì.

  4. v. đâm, thọc, cắm

    He stuck a small flag into the ground to mark the finish line.

    Anh ấy cắm một lá cờ nhỏ xuống đất để làm dấu vạch đích.

  5. v. kẹt, mắc kẹt

    The key stuck in the lock, so we couldn't open the front door.

    Chiếc chìa khóa bị kẹt trong ổ khiến chúng tôi không thể mở được cửa chính.

  6. v. chịu đựng

    I cannot stick this noisy environment any longer; I need a quiet place to study.

    Tôi không thể chịu đựng môi trường ồn ào này thêm nữa; tôi cần một nơi yên tĩnh để học bài.