handle

Nghĩa

  • n. tay cầm
  • n. cán
  • n. cớ
  • v. cầm nắm
  • v. xử lý
  • v. điều khiển
  • v. buôn bán

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the appendage to an object that is designed to be held in order to use or move it
  • v. touch, lift, or hold with the hands
  • v. show and train

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
handled
Hiện tại phân từ
handling
Quá khứ đơn
handled
Ngôi thứ ba số ít
handles

Câu ví dụ

  1. n. tay cầm

    She pulled the door handle, but it was locked firmly from the inside.

    Cô ấy kéo tay cầm cửa, nhưng nó đã bị khóa chặt từ bên trong.

  2. n. cán

    Be careful when cooking because the handle of the pan can get very hot.

    Hãy cẩn thận khi nấu ăn vì cán chảo có thể rất nóng.

  3. n. cớ

    His poor test results gave his parents a handle to criticize his gaming habits.

    Kết quả thi kém của anh ấy đã cho bố mẹ một cớ để chỉ trích thói quen chơi game của anh.

  4. v. cầm nắm

    Please handle these fragile glass vases with great care.

    Xin vui lòng cầm nắm những chiếc bình thủy tinh dễ vỡ này thật cẩn thận.

  5. v. xử lý

    The manager knows how to handle difficult customer complaints effectively.

    Người quản lý biết cách xử lý những khiếu nại khó khăn của khách hàng một cách hiệu quả.

  6. v. điều khiển

    This new sports car is very easy to handle, even on narrow roads.

    Chiếc xe thể thao mới này rất dễ điều khiển, ngay cả trên những con đường hẹp.