fix

Nghĩa

  • v. sửa chữa
  • v. cố định
  • v. sắp xếp
  • n. tình thế khó khăn
  • n. giải pháp tạm thời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal terms for a difficult situation
  • n. something craved, especially an intravenous injection of a narcotic drug
  • n. an exemption granted after influence (e.g., money) is brought to bear
  • v. set or place definitely

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fixed
Hiện tại phân từ
fixing
Quá khứ đơn
fixed
Ngôi thứ ba số ít
fixes

Câu ví dụ

  1. v. sửa chữa

    My dad is trying to fix the broken bicycle in the garden.

    Bố tôi đang cố gắng sửa chiếc xe đạp bị hỏng ở ngoài vườn.

  2. v. cố định

    You should fix the bookshelf to the wall so it does not fall.

    Bạn nên cố định kệ sách vào tường để nó không bị đổ.

  3. v. sắp xếp

    Let's fix a time for our meeting next week.

    Chúng ta hãy sắp xếp thời gian cho cuộc họp vào tuần tới nhé.

  4. n. tình thế khó khăn

    He found himself in a real fix when he lost his passport at the airport.

    Anh ấy rơi vào một tình thế thực sự khó khăn khi bị mất hộ chiếu ở sân bay.

  5. n. giải pháp tạm thời

    Restarting the computer is only a quick fix for this software problem.

    Khởi động lại máy tính chỉ là một giải pháp tạm thời cho sự cố phần mềm này.