correct

Nghĩa

  • adj. đúng
  • adj. thích hợp
  • v. sửa chữa
  • v. hiệu chỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make right or correct
  • v. treat a defect
  • adj. free from error; especially conforming to fact or truth
  • adj. socially right or correct

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
corrected
Quá khứ đơn
corrected
Hiện tại phân từ
correcting
Ngôi thứ ba số ít
corrects

Câu ví dụ

  1. adj. đúng

    Please check your email address carefully to make sure it is correct.

    Vui lòng kiểm tra kỹ địa chỉ email của bạn để đảm bảo nó đã đúng.

  2. adj. thích hợp

    Wearing a suit is the correct behavior for a formal business meeting.

    Mặc bộ đồ vest là ứng xử thích hợp cho một cuộc họp kinh doanh trang trọng.

  3. v. sửa chữa

    The teacher spent two hours correcting her students' homework essays.

    Cô giáo đã dành hai tiếng để sửa chữa các bài luận về nhà của học sinh.

  4. v. hiệu chỉnh

    You need to correct the settings on your monitor to get better color quality.

    Bạn cần hiệu chỉnh các cài đặt trên màn hình để có chất lượng màu sắc tốt hơn.