mass
Nghĩa
- n. khối, đống, khối lượng, đám đông, lễ Misa
- adj. quần chúng, hàng loạt
- v. tập hợp, tụ tập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the property of a body that causes it to have weight in a gravitational field
- n. an ill-structured collection of similar things (objects or people)
- n. (Roman Catholic Church and Protestant Churches) the celebration of the Eucharist
- n. a body of matter without definite shape
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- massing
- Quá khứ phân từ
- massed
- Quá khứ đơn
- massed
- Ngôi thứ ba số ít
- masses
Câu ví dụ
n. khối, đống, khối lượng, đám đông, lễ Misa
A large mass of dark clouds gathered in the sky before the storm started.
Một khối mây đen lớn tích tụ trên bầu trời trước khi cơn bão bắt đầu.
adj. quần chúng, hàng loạt
The government is investing more money to improve the quality of mass transit.
Chính phủ đang đầu tư thêm tiền để cải thiện chất lượng phương tiện giao thông công cộng.
v. tập hợp, tụ tập
Thousands of supporters massed outside the stadium to welcome the winning team.
Hàng nghìn người hâm mộ đã tụ tập bên ngoài vận động trường để đón chào đội chiến thắng.