efficacy
Nghĩa
- n. tính hiệu quả
- n. năng lực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. capacity or power to produce a desired effect
Các dạng của từ
- Số nhiều
- efficacies
Câu ví dụ
n. tính hiệu quả
Recent clinical trials proved the efficacy of the new medicine.
Các thử nghiệm lâm sàng gần đây đã chứng minh tính hiệu quả của loại thuốc mới.
n. năng lực
Training courses can help employees increase their self-efficacy at work.
Các khóa đào tạo có thể giúp nhân viên tăng cường năng lực tự thân trong công việc.