efficacy

Nghĩa

  • n. tính hiệu quả
  • n. năng lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. capacity or power to produce a desired effect

Các dạng của từ

Số nhiều
efficacies

Câu ví dụ

  1. n. tính hiệu quả

    Recent clinical trials proved the efficacy of the new medicine.

    Các thử nghiệm lâm sàng gần đây đã chứng minh tính hiệu quả của loại thuốc mới.

  2. n. năng lực

    Training courses can help employees increase their self-efficacy at work.

    Các khóa đào tạo có thể giúp nhân viên tăng cường năng lực tự thân trong công việc.