intricate

Nghĩa

  • adj. rắc rối
  • adj. phức tạp
  • adj. chằng chịt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having many complexly arranged elements; elaborate

Câu ví dụ

  1. adj. rắc rối

    The legal contract contains intricate terms that require a lawyer to explain.

    Hợp đồng pháp lý chứa đựng nhiều điều khoản rắc rối cần có luật sư giải thích.

  2. adj. phức tạp

    The clockmaker carefully repaired the intricate mechanism of the old pocket watch.

    Người thợ đồng hồ cẩn thận sửa chữa bộ máy phức tạp của chiếc đồng hồ bỏ túi cũ.

  3. adj. chằng chịt

    The carpet was decorated with an intricate pattern of colorful threads.

    Tấm thảm được trang trí bằng một họa tiết đường nét chằng chịt gồm nhiều sợi chỉ màu sắc.