lush
Nghĩa
- adj. tươi tốt
- adj. sang trọng
- n. rượu
- n. kẻ nghiện rượu
- v. uống rượu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of juice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lushes
- So sánh hơn
- lusher
- So sánh nhất
- lushest
Câu ví dụ
adj. tươi tốt
After the heavy rain, the valley was covered in lush green grass.
Sau cơn mưa lớn, thung lũng phủ đầy một màu cỏ xanh tươi tốt.
adj. sang trọng
They stayed at a lush hotel near the beach during their vacation.
Họ đã ở tại một khách sạn sang trọng gần bờ biển trong kỳ nghỉ của mình.
n. rượu
The free lush at the company party made everyone very happy.
Rượu miễn phí tại buổi tiệc của công ty đã khiến mọi người rất vui vẻ.
n. kẻ nghiện rượu
He used to be a lush, but he has been sober for three years now.
Anh ấy từng là một kẻ nghiện rượu, nhưng hiện tại anh ấy đã cai rượu được ba năm.
v. uống rượu
They decided to go out and lush after finishing their final exams.
Họ quyết định đi ra ngoài uống rượu sau khi hoàn thành bài thi học kỳ.