lush

Nghĩa

  • adj. tươi tốt
  • adj. sang trọng
  • n. rượu
  • n. kẻ nghiện rượu
  • v. uống rượu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. full of juice

Các dạng của từ

Số nhiều
lushes
So sánh hơn
lusher
So sánh nhất
lushest

Câu ví dụ

  1. adj. tươi tốt

    After the heavy rain, the valley was covered in lush green grass.

    Sau cơn mưa lớn, thung lũng phủ đầy một màu cỏ xanh tươi tốt.

  2. adj. sang trọng

    They stayed at a lush hotel near the beach during their vacation.

    Họ đã ở tại một khách sạn sang trọng gần bờ biển trong kỳ nghỉ của mình.

  3. n. rượu

    The free lush at the company party made everyone very happy.

    Rượu miễn phí tại buổi tiệc của công ty đã khiến mọi người rất vui vẻ.

  4. n. kẻ nghiện rượu

    He used to be a lush, but he has been sober for three years now.

    Anh ấy từng là một kẻ nghiện rượu, nhưng hiện tại anh ấy đã cai rượu được ba năm.

  5. v. uống rượu

    They decided to go out and lush after finishing their final exams.

    Họ quyết định đi ra ngoài uống rượu sau khi hoàn thành bài thi học kỳ.