hesitation
Nghĩa
- n. sự do dự
- n. sự ngập ngừng
- n. sự tạm dừng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. indecision in speech or action
- n. the act of pausing uncertainly
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hesitations
Câu ví dụ
n. sự do dự
After some hesitation, she decided to accept the job offer in the new city.
Sau một hồi do dự, cô ấy đã quyết định nhận lời mời làm việc ở thành phố mới.
n. sự ngập ngừng
He answered the interviewer's question without any hesitation.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của người phỏng vấn mà không chút ngập ngừng.
n. sự tạm dừng
There was a brief hesitation in his speech before he announced the winner.
Có một sự tạm dừng ngắn trong bài phát biểu của anh ấy trước khi công bố người chiến thắng.