hesitation

Nghĩa

  • n. sự do dự
  • n. sự ngập ngừng
  • n. sự tạm dừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. indecision in speech or action
  • n. the act of pausing uncertainly

Các dạng của từ

Số nhiều
hesitations

Câu ví dụ

  1. n. sự do dự

    After some hesitation, she decided to accept the job offer in the new city.

    Sau một hồi do dự, cô ấy đã quyết định nhận lời mời làm việc ở thành phố mới.

  2. n. sự ngập ngừng

    He answered the interviewer's question without any hesitation.

    Anh ấy đã trả lời câu hỏi của người phỏng vấn mà không chút ngập ngừng.

  3. n. sự tạm dừng

    There was a brief hesitation in his speech before he announced the winner.

    Có một sự tạm dừng ngắn trong bài phát biểu của anh ấy trước khi công bố người chiến thắng.