lore
Nghĩa
- n. tri thức dân gian, truyền thuyết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. knowledge gained through tradition or anecdote
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lores
Câu ví dụ
n. tri thức dân gian, truyền thuyết
According to local lore, the ancient tree in the middle of the village brings good luck to everyone.
Theo truyền thuyết địa phương, cái cây cổ thụ ở giữa làng mang lại may mắn cho tất cả mọi người.