lighthouse
Nghĩa
- n. hải đăng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lighthouses
Câu ví dụ
n. hải đăng
The old lighthouse on the cliff helped guide ships safely to the harbor during the storm.
Ngọn hải đăng cũ trên vách đá đã giúp dẫn đường cho tàu thuyền vào cảng an toàn trong cơn bão.