interestingly
Nghĩa
- adv. một cách thú vị
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an interesting manner
Câu ví dụ
adv. một cách thú vị
Interestingly, the two sisters ended up working for the same company without knowing it.
Thật thú vị là hai chị em lại vào làm cùng một công ty mà không hề hay biết.