interestingly

Nghĩa

  • adv. một cách thú vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an interesting manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách thú vị

    Interestingly, the two sisters ended up working for the same company without knowing it.

    Thật thú vị là hai chị em lại vào làm cùng một công ty mà không hề hay biết.