ness

Nghĩa

  • n. mũi đất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strip of land projecting into a body of water

Các dạng của từ

Số nhiều
nesses

Câu ví dụ

  1. n. mũi đất

    The old lighthouse stands on a rocky ness overlooking the stormy sea.

    Cây hải đăng cổ nằm trên một mũi đất đá nhìn ra vùng biển giông bão.