ness
Nghĩa
- n. mũi đất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strip of land projecting into a body of water
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nesses
Câu ví dụ
n. mũi đất
The old lighthouse stands on a rocky ness overlooking the stormy sea.
Cây hải đăng cổ nằm trên một mũi đất đá nhìn ra vùng biển giông bão.