grad
Nghĩa
- n. người tốt nghiệp
- n. cựu sinh viên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one-hundredth of a right angle
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grads
Câu ví dụ
n. người tốt nghiệp
As a recent college grad, she is actively looking for her first full-time job.
Là một người mới tốt nghiệp đại học, cô ấy đang tích cực tìm kiếm công việc toàn thời gian đầu tiên của mình.
n. cựu sinh viên
Every year, many university grads return to the campus for the annual reunion.
Mỗi năm, nhiều cựu sinh viên đại học quay trở lại trường để tham dự buổi họp mặt thường niên.