humorous

Nghĩa

  • adj. hài hước
  • adj. hóm hỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. full of or characterized by humor

Câu ví dụ

  1. adj. hài hước

    He told a humorous story during dinner that made everyone at the table laugh.

    Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước trong bữa tối khiến mọi người trong bàn đều bật cười.

  2. adj. hóm hỉnh

    Our English teacher always uses a humorous approach to make the lessons more enjoyable.

    Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi luôn dùng phương pháp giảng dạy hóm hỉnh để giúp bài học thú vị hơn.