humorous
Nghĩa
- adj. hài hước
- adj. hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of or characterized by humor
Câu ví dụ
adj. hài hước
He told a humorous story during dinner that made everyone at the table laugh.
Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước trong bữa tối khiến mọi người trong bàn đều bật cười.
adj. hóm hỉnh
Our English teacher always uses a humorous approach to make the lessons more enjoyable.
Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi luôn dùng phương pháp giảng dạy hóm hỉnh để giúp bài học thú vị hơn.