flawless

Nghĩa

  • adj. hoàn hảo
  • adj. không vết xước

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. without a flaw

Câu ví dụ

  1. adj. hoàn hảo

    She spoke English with a flawless accent, so everyone thought she was a native speaker.

    Cô ấy nói tiếng Anh với phát âm hoàn hảo, nên ai cũng nghĩ cô ấy là người bản xứ.

  2. adj. không vết xước

    The diamond was completely flawless and worth millions of dollars.

    Viên kim cương hoàn toàn không vết xước và có giá trị hàng triệu đô la.