flawless
Nghĩa
- adj. hoàn hảo
- adj. không vết xước
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. without a flaw
Câu ví dụ
adj. hoàn hảo
She spoke English with a flawless accent, so everyone thought she was a native speaker.
Cô ấy nói tiếng Anh với phát âm hoàn hảo, nên ai cũng nghĩ cô ấy là người bản xứ.
adj. không vết xước
The diamond was completely flawless and worth millions of dollars.
Viên kim cương hoàn toàn không vết xước và có giá trị hàng triệu đô la.