nominal

Nghĩa

  • adj. trên danh nghĩa, không đáng kể
  • n. danh từ, từ danh nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or constituting or bearing or giving a name
  • adj. insignificantly small; a matter of form only (`tokenish' is informal)
  • adj. pertaining to a noun or to a word group that functions as a noun
  • adj. of, relating to, or characteristic of an amount that is not adjusted for inflation

Các dạng của từ

Số nhiều
nominals

Câu ví dụ

  1. adj. trên danh nghĩa, không đáng kể

    They charged only a nominal fee for parking your car near the park.

    Họ chỉ thu một khoản phí không đáng kể cho việc đỗ xe gần công viên.

  2. n. danh từ, từ danh nghĩa

    In this sentence, the word 'sleeping' acts as a nominal rather than a verb.

    Trong câu này, từ 'sleeping' đóng vai trò như một danh từ thay vì một động từ.