hereby
Nghĩa
- adv. bằng cách này, theo đây
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. (formal) by means of this
Câu ví dụ
adv. bằng cách này, theo đây
By signing this document, I hereby agree to all the terms and conditions of the contract.
Bằng việc ký vào văn bản này, tôi theo đây đồng ý với tất cả các điều khoản và điều kiện của hợp đồng.