instrumental
Nghĩa
- adj. thuộc cụ thể
- adj. làm công cụ
- adj. bằng nhạc cụ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or designed for or performed on musical instruments
Các dạng của từ
- Số nhiều
- instrumentals
Câu ví dụ
adj. thuộc cụ thể
In some languages, the instrumental case is used to show the noun by which something is done.
Trong một số ngôn ngữ, cách thuộc cụ thể được dùng để chỉ danh từ đóng vai trò là phương tiện thực hiện hành động.
adj. làm công cụ
Her support was instrumental in helping us win the competition.
Sự hỗ trợ của cô ấy đã đóng vai trò làm công cụ quan trọng giúp chúng tôi chiến thắng cuộc thi.
adj. bằng nhạc cụ
I prefer instrumental music when I need to focus on my studying.
Tôi thích nghe nhạc trình diễn bằng nhạc cụ hơn khi cần tập trung vào việc học.