neat

Nghĩa

  • adj. ngăn nắp
  • adj. gọn gàng
  • adj. khéo léo
  • adj. nguyên chất
  • n. gia súc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. clean or organized
  • adj. showing care in execution
  • adj. free from what is tawdry or unbecoming
  • adj. without water

Các dạng của từ

So sánh hơn
neater
So sánh nhất
neatest

Câu ví dụ

  1. adj. ngăn nắp

    He keeps his study desk very neat and clean so he can focus on his work.

    Anh ấy luôn giữ bàn học rất ngăn nắp và sạch sẽ để có thể tập trung làm việc.

  2. adj. gọn gàng

    She dressed in a neat suit for the job interview this morning.

    Sáng nay cô ấy mặc một bộ vest rất gọn gàng để đi phỏng vấn xin việc.

  3. adj. khéo léo

    The magician performed a neat trick that surprised everyone in the room.

    Ảo thuật gia đã thực hiện một màn trình diễn khéo léo khiến ai trong phòng cũng bất ngờ.

  4. adj. nguyên chất

    My uncle prefers to drink his whiskey neat without any ice or water.

    Bác tôi thích uống rượu whisky nguyên chất, không thêm đá hay nước.

  5. n. gia súc

    The old farmer was driving a herd of neat across the green pasture.

    Người nông dân già đang lùa một đàn gia súc băng qua đồng cỏ xanh.