facilitate
Nghĩa
- v. tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make easier
- v. increase the likelihood of (a response)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- facilitated
- Ngôi thứ ba số ít
- facilitates
- Hiện tại phân từ
- facilitating
- Quá khứ đơn
- facilitated
Câu ví dụ
v. tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, thúc đẩy
Modern technology helps to facilitate communication between teachers and students.
Công nghệ hiện đại giúp tạo điều kiện cho việc trao đổi giữa giáo viên và học sinh trở nên dễ dàng hơn.