interference
Nghĩa
- n. sự can thiệp
- n. sự nhiễu loạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (American football) blocking a player's path with your body
Các dạng của từ
- Số nhiều
- interferences
Câu ví dụ
n. sự can thiệp
They decided to work together without any interference from their parents.
Họ quyết định làm việc cùng nhau mà không có bất kỳ sự can thiệp nào từ cha mẹ.
n. sự nhiễu loạn
Bad weather caused serious interference with the radio signal.
Thời tiết xấu đã gây ra sự nhiễu loạn nghiêm trọng đối với tín hiệu vô tuyến.