feat

Nghĩa

  • n. kỳ tích, kỳ công
  • adj. khéo léo, gọn gàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a notable achievement

Các dạng của từ

Số nhiều
feats

Câu ví dụ

  1. n. kỳ tích, kỳ công

    Building the long bridge across the sea in just two years was an impressive engineering feat.

    Xây dựng cây cầu dài vượt biển chỉ trong hai năm là một kỳ tích kỹ thuật đầy ấn tượng.

  2. adj. khéo léo, gọn gàng

    With a feat movement of her hands, the tailor quickly folded the silk scarf.

    Bằng một chuyển động tay khéo léo, người thợ may đã nhanh chóng gấp gọn chiếc khăn lụa.