inappropriate

Nghĩa

  • adj. không thích hợp
  • adj. không phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not suitable for a particular occasion etc
  • adj. not in keeping with what is correct or proper

Câu ví dụ

  1. adj. không thích hợp

    It is inappropriate to wear shorts and a T-shirt to a formal job interview.

    Mặc quần đùi và áo phông đi phỏng vấn xin việc trang trọng là không thích hợp.

  2. adj. không phù hợp

    The manager warned him about making inappropriate jokes during the team meeting.

    Quản lý đã nhắc nhở anh ấy về việc đưa ra những lời nói đùa không phù hợp trong cuộc họp đội.