ineffective

Nghĩa

  • adj. không hiệu quả
  • adj. bất lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not producing an intended effect
  • adj. lacking in power or forcefulness
  • adj. lacking the ability or skill to perform effectively; inadequate

Câu ví dụ

  1. adj. không hiệu quả

    The new medicine proved to be ineffective in treating her severe headache.

    Phương thuốc mới đã cho thấy là không hiệu quả trong việc điều trị chứng đau đầu dữ dội của cô ấy.

  2. adj. bất lực

    The manager felt ineffective because he couldn't stop the arguments between his staff members.

    Người quản lý cảm thấy bất lực vì không thể ngăn cản những cuộc tranh cãi giữa các nhân viên của mình.