manly

Nghĩa

  • adj. nam tính
  • adj. mạnh mẽ
  • adj. thích hợp cho đàn ông

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possessing qualities befitting a man

Các dạng của từ

So sánh hơn
manlier
So sánh nhất
manliest

Câu ví dụ

  1. adj. nam tính

    He grew a beard because he thought it made him look more manly.

    Anh ấy để râu vì nghĩ rằng nó làm mình trông nam tính hơn.

  2. adj. mạnh mẽ

    Despite his young age, he showed a manly determination during the competition.

    Dù tuổi đời còn trẻ, anh ấy đã thể hiện một sự quyết tâm mạnh mẽ trong suốt cuộc thi.

  3. adj. thích hợp cho đàn ông

    Hunting and fishing were traditionally considered manly activities in his village.

    Săn bắn và câu cá truyền thống được coi là những hoạt động thích hợp cho đàn ông ở làng của anh ấy.